Có 2 kết quả:

眼 nhản𬑅 nhản

1/2

nhản [nhãn, nhẫn, nhởn]

U+773C, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhan nhản

Tự hình 2

Dị thể 2

nhản

U+2C445, tổng 8 nét, bộ mục 目 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhan nhản