Có 3 kết quả:

穎 nhảnh頴 nhảnh𡂵 nhảnh

1/3

nhảnh [dánh, dính, dĩnh, giảnh]

U+7A4E, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhí nhảnh

Tự hình 3

Dị thể 5

nhảnh [dánh, dính, dĩnh, nhánh]

U+9834, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhí nhảnh

Tự hình 1

Dị thể 3

nhảnh

U+210B5, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhí nhảnh