Có 5 kết quả:

䟢 nhảy趂 nhảy趾 nhảy𧿆 nhảy𬦮 nhảy

1/5

nhảy [giãy, giẫy, nhẩy]

U+47E2, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bước nhảy; nhảy vọt

Tự hình

Dị thể

nhảy [sấn]

U+8D82, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bước nhảy; nhảy vọt

Tự hình

Dị thể

nhảy [chỉ]

U+8DBE, tổng 11 nét, bộ túc 足 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bước nhảy; nhảy vọt

Tự hình

Dị thể

nhảy [dãy, dảy, dẩy, dẫy, dậy, dẽ, giẫy, giẽ, nhẩy, rẫy, rẽ]

U+27FC6, tổng 10 nét, bộ túc 足 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bước nhảy; nhảy vọt

Tự hình

nhảy

U+2C9AE, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bước nhảy; nhảy vọt