Có 3 kết quả:

任 nhầm𠰃 nhầm𢗖 nhầm

1/3

nhầm [nhiệm, nhâm, nhăm, nhẩm, nhậm, nhặm, vững]

U+4EFB, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhầm lẫn

Tự hình 5

Dị thể 4

nhầm [nhảm, nhấm, nhắm, nhồm]

U+20C03, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhầm lẫn

nhầm [nhằm]

U+225D6, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhầm lẫn

Tự hình 1

Dị thể 1