Có 3 kết quả:

徍 nhầy涯 nhầy𠱌 nhầy

1/3

nhầy

U+5F8D, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bầy nhầy

Tự hình 1

Dị thể 1

nhầy [nhai, nhười, rười, rượi]

U+6DAF, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhầy nhụa

Tự hình 3

Dị thể 2

nhầy [nhại]

U+20C4C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhầy nhụa