Có 3 kết quả:

嚅 nhậu𠰉 nhậu𠻼 nhậu

1/3

nhậu [nheo, nhu]

U+5685, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn nhậu, nhậu nhẹt

Tự hình 2

Dị thể 1

nhậu [cheo, chíu, diễu, déo, dẻo, ghẹo, giéo, giễu, réo, trêu, xạu]

U+20C09, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn nhậu, nhậu nhẹt

Tự hình 1

nhậu

U+20EFC, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn nhậu, nhậu nhẹt