Có 2 kết quả:

𠯹 nhắng𡦮 nhắng

1/2

nhắng [nhâng, nhẵng]

U+20BF9, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắng nhắng, lắng nhắng

nhắng

U+219AE, tổng 18 nét, bộ tử 子 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bắng nhắng, lắng nhắng