Có 2 kết quả:

𠯹 nhẵng𣼴 nhẵng

1/2

nhẵng [nhâng, nhắng]

U+20BF9, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhũng nhẵng, lẵng nhẵng

nhẵng [nhuyễn, nhẵn]

U+23F34, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhũng nhẵng, lẵng nhẵng