Có 3 kết quả:

蠅 nhặng𡃌 nhặng𧔛 nhặng

1/3

nhặng [dăng, giằng, thằn]

U+8805, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 + 12 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ruồi nhặng

Tự hình 2

Dị thể 3

nhặng

U+210CC, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

làm nhặng lên

nhặng

U+2751B, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ruồi nhặng