Có 2 kết quả:

熱 nhẹt𪷴 nhẹt

1/2

nhẹt [nhiệt, nhét]

U+71B1, tổng 15 nét, bộ hoả 火 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhẽo nhẹt

Tự hình 3

Dị thể 6

nhẹt

U+2ADF4, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẽo nhẹt