Có 7 kết quả:

尔 nhẽ𥙧 nhẽ𥜡 nhẽ𨤧 nhẽ𨤰 nhẽ𨤻 nhẽ𫒂 nhẽ

1/7

nhẽ [ne, nhĩ, nẻ, nể]

U+5C14, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẽ nào, chẳng nhẽ

Tự hình

Dị thể

nhẽ [lể]

U+25667, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhẽ nào, chẳng nhẽ

nhẽ

U+25721, tổng 20 nét, bộ kỳ 示 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhẽ nào, chẳng nhẽ

nhẽ [lẽ]

U+28927, tổng 12 nét, bộ lý 里 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẽ nào, chẳng nhẽ

nhẽ

U+28930, tổng 16 nét, bộ lý 里 + 9 nét
giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chả nhẽ

Dị thể

nhẽ

U+2893B, tổng 25 nét, bộ lý 里 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhẽ ra

Dị thể

nhẽ

U+2B482, tổng 12 nét, bộ lý 里 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẽ nào, chẳng nhẽ