Có 2 kết quả:

𠽒 nhỉnh𫰕 nhỉnh

1/2

nhỉnh

U+20F52, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỉnh hơn

nhỉnh

U+2BC15, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhỉnh hơn