Có 2 kết quả:

忍 nhịn𢚴 nhịn

1/2

nhịn [nhẩn, nhẫn, nhẵn, những]

U+5FCD, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhẫn nhịn, nhịn đói

Tự hình 4

Dị thể 2

nhịn [dặn, nhớn]

U+226B4, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẫn nhịn, nhịn đói