Có 4 kết quả:

縟 nhọc辱 nhọc𠢑 nhọc𤹘 nhọc

1/4

nhọc [nhục, nuộc]

U+7E1F, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mệt nhọc

Tự hình

Dị thể

nhọc [nhuốc, nhúc, nhục]

U+8FB1, tổng 10 nét, bộ thần 辰 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

nhọc nhằn

Tự hình

Dị thể

nhọc

U+20891, tổng 12 nét, bộ lực 力 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhọc nhằn

nhọc

U+24E58, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhọc nhằn