Có 5 kết quả:

㳶 nhỏ瀂 nhỏ𡮈 nhỏ𤀒 nhỏ𨼼 nhỏ

1/5

nhỏ [dỏ]

U+3CF6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nước nhỏ giọt

Tự hình 1

Dị thể 2

nhỏ [rỏ]

U+7002, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước nhỏ giọt

Tự hình 1

Dị thể 2

nhỏ

U+21B88, tổng 11 nét, bộ tiểu 小 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỏ bé

nhỏ [ruã]

U+24012, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nước nhỏ giọt

nhỏ

U+28F3C, tổng 15 nét, bộ phụ 阜 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỏ bé