Có 1 kết quả:

𪀚 nhồng

1/1

nhồng [nhung]

U+2A01A, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim nhồng

Tự hình 1

Dị thể 3