Có 5 kết quả:

曀 nhợt濼 nhợt辣 nhợt𣼸 nhợt𤁕 nhợt

1/5

nhợt [ế]

U+66C0, tổng 16 nét, bộ nhật 日 + 12 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhợt nhạt

Tự hình

Dị thể

nhợt [lạc]

U+6FFC, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhợt nhạt

Tự hình

Dị thể

nhợt [lát, lướt, lượt, lạt, nhạt]

U+8FA3, tổng 14 nét, bộ tân 辛 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

da nhợt

Tự hình

Dị thể

nhợt [dạt, nhớt]

U+23F38, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhợt nhạt

nhợt [lạt, lặt, lợt]

U+24055, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhợt nhạt