Có 3 kết quả:

孺 nhụa懦 nhụa濡 nhụa

1/3

nhụa [nhú, nhọ, nhụ]

U+5B7A, tổng 17 nét, bộ tử 子 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhầy nhụa

Tự hình 2

Dị thể 3

nhụa [nhu, nhuạ, nhú, nhọ, nhụ]

U+61E6, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhầy nhụa

Tự hình 2

Dị thể 8

nhụa [nhu, nhua, nhuạ, nhúa]

U+6FE1, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhầy nhụa

Tự hình 2

Dị thể 10