Có 1 kết quả:

隊 nhụi

1/1

nhụi [dội, dụi, giọi, đòi, đôi, đọi, đỗi, đội, đụi]

U+968A, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẵn nhụi

Tự hình 5

Dị thể 3