Có 3 kết quả:

鈍 nhụt𢟹 nhụt𨨷 nhụt

1/3

nhụt [nhọn, độn]

U+920D, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhụt chí

Tự hình

Dị thể

nhụt [nhuốc]

U+227F9, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhụt chí

Tự hình

Dị thể

nhụt [nút]

U+28A37, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhụt chí

Tự hình

Dị thể