Có 3 kết quả:

啂 nhủ喻 nhủ𣜻 nhủ

1/3

nhủ [, nhổ, ú]

U+5542, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhắn nhủ

Tự hình 1

Dị thể 1

nhủ [dầu, dẩu, dẫu, dỗ, dụ, rủ]

U+55BB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khuyên nhủ

Tự hình 3

Dị thể 2

nhủ

U+2373B, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhắn nhủ