Có 12 kết quả:

慑 nhiếp慴 nhiếp懾 nhiếp摄 nhiếp攝 nhiếp燮 nhiếp聂 nhiếp聶 nhiếp躡 nhiếp镊 nhiếp顳 nhiếp颞 nhiếp

1/12

nhiếp

U+6151, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp (sợ nép mình)

Tự hình

Dị thể

nhiếp [phập, triếp]

U+6174, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp (sợ nép mình)

Tự hình

nhiếp [phập]

U+61FE, tổng 21 nét, bộ tâm 心 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp (sợ nép mình)

Tự hình

Dị thể

nhiếp [nhép, nhẹp, nép, nếp, triếp, xếp]

U+6444, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp chính, nhiếp ảnh

Tự hình

Dị thể

nhiếp [nhép, nhíp, nhẹp, nếp, triếp, xếp]

U+651D, tổng 21 nét, bộ thủ 手 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhiếp chính, nhiếp ảnh

Tự hình

Dị thể

nhiếp [tiếp]

U+71EE, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

nhiếp

U+8042, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp (nói thầm)

Tự hình

Dị thể

nhiếp

U+8076, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 + 12 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp (nói thầm)

Tự hình

Dị thể

nhiếp [dép, nép]

U+8EA1, tổng 25 nét, bộ túc 足 + 18 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhiếp chính

Tự hình

Dị thể

nhiếp

U+954A, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp tử (cái nhíp)

Tự hình

Dị thể

nhiếp

U+9873, tổng 27 nét, bộ hiệt 頁 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp (thái dương)

Tự hình

Dị thể

nhiếp

U+989E, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhiếp (thái dương)

Tự hình

Dị thể