Có 6 kết quả:

堯 nhiều饒 nhiều𡗉 nhiều𡗊 nhiều𤄮 nhiều𬲢 nhiều

1/6

nhiều [nghiêu, nghẻo, nghễu, nhao]

U+582F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ít nhiều, rất nhiều

Tự hình

Dị thể

nhiều [nhau, nheo, nhiêu, sèo, xèo]

U+9952, tổng 20 nét, bộ thực 食 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ít nhiều, rất nhiều

Tự hình

Dị thể

nhiều [nhiêu, nhèo]

U+215C9, tổng 18 nét, bộ tịch 夕 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ít nhiều, rất nhiều

Tự hình

Dị thể

nhiều

U+215CA, tổng 18 nét, bộ tịch 夕 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ít nhiều, rất nhiều

Tự hình

Dị thể

nhiều

U+2412E, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ít nhiều, rất nhiều

nhiều

U+2CCA2, tổng 27 nét, bộ tịch 夕 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ít nhiều, rất nhiều