Có 3 kết quả:

溽 nhuốc辱 nhuốc𢟹 nhuốc

1/3

nhuốc [nhục]

U+6EBD, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhơ nhuốc

Tự hình

Dị thể

nhuốc [nhúc, nhọc, nhục]

U+8FB1, tổng 10 nét, bộ thần 辰 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhơ nhuốc

Tự hình

Dị thể

nhuốc [nhụt]

U+227F9, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhơ nhuốc; mắng nhuốc

Tự hình

Dị thể