1/3
nhảnh [dánh, dính, dĩnh, giảnh]
U+7A4E, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Hồ Lê
Tự hình 3
Dị thể 5
Không hiện chữ?
nhảnh [dánh, dính, dĩnh, nhánh]
U+9834, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)phồn thể, hình thanh
Tự hình 1
Dị thể 3
nhảnh
U+210B5, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
Chữ gần giống 2