Có 4 kết quả:

拈 niêm捻 niêm粘 niêm黏 niêm

1/4

niêm [chiêm, chêm, chớm]

U+62C8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

niêm phong

Tự hình 2

Dị thể 2

niêm [niết, niệm, niệp, ném, núm, nạm, nắm]

U+637B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

niêm phong

Tự hình 2

Dị thể 4

niêm [chiêm, dính]

U+7C98, tổng 11 nét, bộ mễ 米 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dính dấp

Tự hình 2

Dị thể 1

niêm

U+9ECF, tổng 17 nét, bộ thử 黍 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

niêm phong

Tự hình 2

Dị thể 4