Có 3 kết quả:

嗫 niếp囁 niếp囡 niếp

1/3

niếp

U+55EB, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

niếp (nói ngập ngừng)

Tự hình 2

Dị thể 1

niếp [li]

U+56C1, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

niếp (nói ngập ngừng)

Tự hình 1

Dị thể 3

niếp

U+56E1, tổng 6 nét, bộ vi 囗 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

niếp (trẻ nhỏ): tiểu niếp

Tự hình 3

Dị thể 2