Có 4 kết quả:

念 niềm鮎 niềm鯰 niềm鲇 niềm

1/4

niềm [niệm, núm]

U+5FF5, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nỗi niềm

Tự hình 6

Dị thể 5

niềm [chẻm]

U+9B8E, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

niềm (cá trê)

Tự hình 2

Dị thể 2

niềm

U+9BF0, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

niềm (cá trê)

Tự hình 2

Dị thể 2

niềm

U+9C87, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

niềm (cá trê)

Tự hình 2

Dị thể 3