Có 2 kết quả:

尿 niệu溺 niệu

1/2

niệu

U+5C3F, tổng 7 nét, bộ thi 尸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

niệu đạo

Tự hình

Dị thể

niệu [nịch, nịu]

U+6EBA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

niệu đạo

Tự hình

Dị thể