Có 3 kết quả:

縟 nuộc𦁁 nuộc𫃩 nuộc

1/3

nuộc [nhọc, nhục]

U+7E1F, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nuộc lạt

Tự hình 2

Dị thể 3

nuộc

U+26041, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nuộc lạt

nuộc

U+2B0E9, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nuộc lạt