1/5
nưa [na]
U+26C21, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
Chữ gần giống 1
Không hiện chữ?
nưa
U+26C22, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
U+2A964, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)phồn thể
U+2C80C, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)phồn thể
U+2CA84, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)phồn thể