Có 5 kết quả:

喴 oái荟 oái薈 oái𠶔 oái𡀧 oái

1/5

oái [oe]

U+55B4, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu oai oái, oái oăm

Tự hình

oái [hội]

U+835F, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

oái (cây cối um tùm)

Tự hình

Dị thể

oái [cói, hội, uế]

U+8588, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

oái (cây cối um tùm)

Tự hình

Dị thể

oái [quại, quải, quấy]

U+20D94, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

oái ăm

oái

U+21027, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kêu oai oái, oái oăm