Có 2 kết quả:

怨 oán盌 oán

1/2

oán

U+6028, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

oán giận

Tự hình

Dị thể

oán [oản]

U+76CC, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oán (oản: cái bát, cái chén)

Tự hình

Dị thể