Có 2 kết quả:

噦 oè𥖸 oè

1/2

[oẹ, uyết]

U+5666, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nặng oè cổ

Tự hình

Dị thể

[]

U+255B8, tổng 18 nét, bộ thạch 石 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nặng oè cổ