Có 5 kết quả:

倔 oặt掘 oặt活 oặt𠴎 oặt𡯀 oặt

1/5

oặt [quất, quật, quặt, quịt]

U+5014, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

oặt ẹo

Tự hình

Dị thể

oặt [quát, quạt, quất, quật, quặt, quịt]

U+6398, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

oặt ẹo

Tự hình

Dị thể

oặt [hoạt, oạc]

U+6D3B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bẻ oặt

Tự hình

Dị thể

oặt [óc]

U+20D0E, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oặt ẹo

oặt [oắt]

U+21BC0, tổng 32 nét, bộ tiểu 小 + 29 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oặt ẹo