Có 3 kết quả:

傍 phành烹 phành𢴒 phành

1/3

phành [bàng, vàng]

U+508D, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

phũ phàng

Tự hình 2

Dị thể 5

phành [banh, phanh]

U+70F9, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phành ra

Tự hình 2

Dị thể 4

phành [phanh]

U+22D12, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phành ra