Có 2 kết quả:

破 phá𫮒 phá

1/2

phá [vỡ]

U+7834, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phá tan

Tự hình

Dị thể

phá

U+2BB92, tổng 13 nét, bộ thổ 土 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phá (con đập)