Có 9 kết quả:

噗 phác扑 phác撲 phác朴 phác樸 phác璞 phác醭 phác鏷 phác镤 phác

1/9

phác [phắc]

U+5657, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phác hoạ

Tự hình

phác [buốt, buộc, bốc, phốc, vọc, vục]

U+6251, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phác (đánh đập)

Tự hình

Dị thể

phác [buộc, phốc, vọc, vục]

U+64B2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

phác (đánh đập)

Tự hình

Dị thể

phác [phắc, vóc]

U+6734, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chất phác

Tự hình

Dị thể

phác

U+6A38, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chất phác

Tự hình

Dị thể

phác

U+749E, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phác (ngọc chưa mài)

Tự hình

Dị thể

phác []

U+91AD, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

váng mốc trên mặt giấm, đậu hũ

Tự hình

Dị thể

phác

U+93F7, tổng 20 nét, bộ kim 金 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phác (chất protactinium)

Tự hình

Dị thể

phác

U+9564, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 12 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phác (chất protactinium)

Tự hình

Dị thể