Có 4 kết quả:

法 pháp珐 pháp砝 pháp𦝎 pháp

1/4

pháp [phép, phăm, phấp, phắp]

U+6CD5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

pháp luật

Tự hình 5

Dị thể 8

pháp

U+73D0, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

pháp lang (men bóng)

Tự hình 2

Dị thể 1

pháp

U+781D, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

pháp mã (quả cân)

Tự hình 2

Dị thể 2

pháp [phốp]

U+2674E, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)