Có 15 kết quả:

份 phân分 phân吩 phân坋 phân棻 phân棼 phân氛 phân粪 phân糞 phân紛 phân纷 phân芬 phân酚 phân雰 phân𥽡 phân

1/15

phân [phần]

U+4EFD, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân chia

Tự hình

Dị thể

phân [phần, phận]

U+5206, tổng 4 nét, bộ đao 刀 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phân vân

Tự hình

Dị thể

phân [phàn]

U+5429, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phân (dặn bảo)

Tự hình

Dị thể

phân [phơn]

U+574B, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bón phân

Tự hình

Dị thể

phân

U+68FB, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

phân [phần]

U+68FC, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

phân

U+6C1B, tổng 8 nét, bộ khí 气 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân vi (khí quyển)

Tự hình

Dị thể

phân [phẩn]

U+7CAA, tổng 12 nét, bộ mễ 米 + 6 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân trâu

Tự hình

Dị thể

phân [phẩn]

U+7CDE, tổng 17 nét, bộ mễ 米 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phân trâu

Tự hình

Dị thể

phân

U+7D1B, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phân vân

Tự hình

Dị thể

phân

U+7EB7, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân vân

Tự hình

Dị thể

phân

U+82AC, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân phân (hương thơm toả ra)

Tự hình

Dị thể

phân

U+915A, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân (chất carbolic acid; phenol)

Tự hình

phân

U+96F0, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân phân (tuyết sương mù mịt)

Tự hình

Dị thể

phân

U+25F61, tổng 21 nét, bộ mễ 米 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phân bón