Có 5 kết quả:

㵒 phè噬 phè淝 phè肥 phè𫉳 phè

1/5

phè [phé]

U+3D52, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phè phỡn

Tự hình

Dị thể

phè [phệ, thĩ]

U+566C, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phè phỡn

Tự hình

Dị thể

phè [phì]

U+6DDD, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy phè

Tự hình

phè [phì, phề]

U+80A5, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phè phỡn

Tự hình

Dị thể

phè

U+2B273, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy phè