Có 1 kết quả:

嗙 phèng

1/1

phèng [bàng]

U+55D9, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phèng phèng (tiếng thanh la)

Tự hình 2