Có 3 kết quả:

㗶 phét撇 phét𦠱 phét

1/3

phét [phẹt]

U+35F6, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói phét

Tự hình 1

Dị thể 1

phét [phiết, phết, phệt]

U+6487, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phét (giao cấu)

Tự hình 2

Dị thể 6

phét

U+26831, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói phét (tiếng tục), phét (giao cấu)