Có 5 kết quả:

䉒 phên蕃 phên藩 phên𤗹 phên𬌌 phên

1/5

phên [phiên]

U+4252, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phên vách

Tự hình 1

Dị thể 1

phên [phen, phiên]

U+8543, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phên vách

Tự hình 4

Dị thể 3

phên [phen, phiên, phiền, phồn]

U+85E9, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phên vách

Tự hình 3

Dị thể 2

phên [phướn]

U+245F9, tổng 16 nét, bộ phiến 片 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phên vách

phên

U+2C30C, tổng 16 nét, bộ tường 爿 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phên vách