Có 4 kết quả:

泙 phình萍 phình𫯡 phình𬛙 phình

1/4

phình [bình, bầng, bềnh, bừng, phanh, phềnh]

U+6CD9, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phình ra

Tự hình

Dị thể

phình [bình, bềnh, phềnh]

U+840D, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phình ra

Tự hình

Dị thể

phình

U+2BBE1, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phình ra

phình

U+2C6D9, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trương phình