Có 1 kết quả:

放 phóng

1/1

phóng [phúng, phưng]

U+653E, tổng 8 nét, bộ phác 攴 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phóng hoả

Tự hình 4

Dị thể 2