Có 5 kết quả:

放 phúng諷 phúng讽 phúng賵 phúng赗 phúng

1/5

phúng [phóng, phưng]

U+653E, tổng 8 nét, bộ phác 攴 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

phúng phính

Tự hình 4

Dị thể 2

phúng

U+8AF7, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trào phúng

Tự hình 3

Dị thể 2

phúng

U+8BBD, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trào phúng

Tự hình 2

Dị thể 2

phúng

U+8CF5, tổng 16 nét, bộ bối 貝 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phúng viếng

Tự hình 2

Dị thể 2

phúng

U+8D57, tổng 13 nét, bộ bối 貝 + 9 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phúng viếng

Tự hình 1

Dị thể 1