Có 11 kết quả:

匚 phương匸 phương坊 phương妨 phương方 phương枋 phương芳 phương鈁 phương钫 phương魴 phương鲂 phương

1/11

phương [hệ]

U+531A, tổng 2 nét, bộ phương 匚 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương (bộ thủ: hộp đựng đồ)

Tự hình

Dị thể

phương

U+5338, tổng 2 nét, bộ hễ 匸 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển phổ thông

phương (bộ thủ: hộp đựng đồ)

Tự hình

phương [phường]

U+574A, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

phương [phòng]

U+59A8, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương phi, phương hại

Tự hình

Dị thể

phương [vuông]

U+65B9, tổng 4 nét, bộ phương 方 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bốn phương

Tự hình

Dị thể

phương

U+678B, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương (gỗ xẻ vuông)

Tự hình

Dị thể

phương

U+82B3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương (thơm): phương thảo (cỏ thơm)

Tự hình

phương [phảng]

U+9201, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương (chất francium)

Tự hình

Dị thể

phương

U+94AB, tổng 9 nét, bộ kim 金 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương (chất francium)

Tự hình

Dị thể

phương

U+9B74, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương (loại cá rô có dáng hình tam giác)

Tự hình

Dị thể

phương

U+9C82, tổng 12 nét, bộ ngư 魚 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương (loại cá rô có dáng hình tam giác)

Tự hình

Dị thể