Có 3 kết quả:

福 phước縛 phước缚 phước

1/3

phước [phúc]

U+798F, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

có phước

Tự hình 5

Dị thể 4

phước [phọc]

U+7E1B, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

âm khác của Phúc

Tự hình 4

Dị thể 2

phước [phọc]

U+7F1A, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

âm khác của Phúc

Tự hình 2

Dị thể 1