Có 3 kết quả:

昉 phưởng紡 phưởng纺 phưởng

1/3

phưởng

U+6609, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 2

phưởng [vướng, vưởng]

U+7D21, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phưởng (kéo sợi)

Tự hình 4

Dị thể 3

phưởng

U+7EBA, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phưởng (kéo sợi)

Tự hình 2

Dị thể 1